Danh lam thắng cảnh

TRA CỨU ĐIỂM THI

Tài nguyên dạy học

Hỗ trợ trực tuyến

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Đơn điệu
Bình thường
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    Tap_tinh_di_cu_cua_dong_vat__YouTube.flv Su_dung_BDTD_trong_day_hoc.flv IMG_7882.jpg IMG_7864.jpg IMG_7863.jpg IMG_7855.jpg IMG_0412.jpg IMG_0403.jpg IMG_03941.jpg IMG_2360.jpg IMG_2350.jpg IMG_2339.jpg IMG_7763.jpg IMG_7764.jpg IMG_7760.jpg IMG_77321.jpg IMG_1942.jpg IMG_1934.jpg IMG_5676.jpg IMG_5666.jpg

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Sắp xếp dữ liệu

    TRANG LIEN KET

    Chào mừng quý vị đến với website của Trường THCS Võ Nguyên Giáp.

    Chào mừng thầy cô xem trang của : Trường THCS Võ Nguyên Giáp Quí vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải các tư liệu của thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quí vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    DU TOAN 2017

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn: Trường THCS Võ Nguyên Giáp
    Người gửi: Trần Văn Quýt (trang riêng)
    Ngày gửi: 10h:13' 05-01-2017
    Dung lượng: 52.5 KB
    Số lượt tải: 0
    Số lượt thích: 0 người
    PHỤ LỤC 2A
    PHÂN BỔ CHI THƯỜNG XUYÊN NGÂN SÁCH CHO CÁC ĐƠN VỊ CẤP HUYỆN - NĂM 2017
    KINH PHÍ GIAO THỰC HIỆN TỰ CHỦ
    (Ban hành kèm theo Nghị quyết số: /NQ-HĐND ngày tháng 12 năm 2016)

    TT Đơn vị Biên chế Tổng hệ số lương và các phụ cấp Tổng các hệ số lương và các phụ cấp khác Tổng quỹ tiền lương Tổng số chi cho con người
    Được duyệt Có mặt đến tháng 11/2016 Hệ số lương " Phụ cấp
    chức vụ " " Trách nhiệm,
    TN nghề " " Hệ số phụ cấp
    TNVK, TN nghề " Tổng quỹ tiền lương Bảo hiểm thất nghiệp Tổng các khoản phụ cấp " Phụ cấp cấp ủy, bảo vệ chính trị nội bộ, kiêm nhiệm khác, độc hại " " 25% Phụ cấp công vụ, p/c nghề thanh tra, p/c ưu đãi nghề Y tế, Giáo dục " Phụ cấp 30% theo HD 05 Phụ cấp thâm niên theo NĐ 54

    1 2 3 4 5=6+…+9 6 7 8 9 "10=5*1210*12*1,23" 9 11=12+13+14+15 12 13 14 15 16=10+11
    III SỰ NGHIỆP GD&ĐT " 1,345 " " 1,345 " " 4,431.751 " " 4,331.378 " 79.300 9.500 11.573 " 79,730,179 " " 612,598 " " 30,520,177 " - " 19,643,590 " " 10,876,587 " " 110,250,356 "
    a Giáo dục " 1,326 " " 1,326 " " 4,372.102 " " 4,274.030 " 77.700 9.300 11.072 " 78,659,450 " " 606,523 " " 30,379,532 " - " 19,539,874 " " 10,839,658 " " 109,038,982 "
    1 Mãu giáo 244 239 600.420 584.570 14.100 1.100 0.650 " 10,799,664 " " 80,084 " " 3,492,804 " - " 2,760,036 " " 732,768 " " 14,292,468 "
    1.1 Trường MG Anh Đào 15 13 32.420 31.320 1.000 0.100 " 582,785 " " 4,111 " " 159,984 " " 140,263 " " 19,721 " " 742,769 "
    1.2 Trường MG Hoa Hồng 25 24 54.705 53.005 1.600 0.100 " 984,087 " " 7,412 " " 300,327 " " 245,893 " " 54,434 " " 1,284,414 "
    1.3 Trường MG Hoa Mai 16 16 35.266 34.366 0.800 0.100 " 633,893 " " 4,390 " " 185,274 " " 154,574 " " 30,700 " " 819,167 "
    1.4 Trường MG Họa Mi 16 16 34.655 33.705 0.850 0.100 " 622,967 " " 4,377 " " 188,468 " " 159,041 " " 29,427 " " 811,435 "
    1.5 Trường MG Hướng Dương 22 21 51.639 50.339 1.200 0.100 " 928,797 " " 6,879 " " 299,074 " " 239,311 " " 59,763 " " 1,227,871 "
    1.6 Trường MG Măng Non 28 29 87.075 85.010 1.600 0.100 0.3654 " 1,566,631 " " 11,833 " " 551,944 " " 396,678 " " 155,266 " " 2,118,575 "
    1.7 Trường MG Phong Lan 26 26 67.054 65.470 1.200 0.100 0.2842 " 1,206,201 " " 8,974 " " 427,626 " " 313,936 " " 113,690 " " 1,633,827 "
    1.8 Trường MG Sao Biển 31 32 83.355 81.255 2.000 0.100 " 1,499,704 " " 11,351 " " 505,949 " " 398,302 " " 107,647 " " 2,005,653 "
    1.9 Trường MG Sao Mai 27 26 74.690 72.790 1.800 0.100 " 1,343,828 " " 10,228 " " 487,487 " " 365,548 " " 121,939 " " 1,831,315 "
    1.10 Trường MG Vàng Anh 24 24 53.880 52.530 1.250 0.100 " 969,194 " " 7,253 " " 266,990 " " 238,447 " " 28,543 " " 1,236,184 "
    1.11 Trường MG Sơn Ca 14 12 25.680 24.780 0.800 0.100 " 461,577 " " 3,276 " " 119,681 " " 108,043 " " 11,638 " " 581,258 "
    2 Tiểu học 728 727 " 2,588.860 " " 2,528.337 " 44.350 6.000 10.173 " 46,577,732 " " 361,766 " " 19,864,665 " - " 12,115,817 " " 7,748,848 " " 66,442,397 "
    2.1 Trường TH Chu Văn An 30 28 87.770 85.820 1.650 0.300 " 1,578,646 " " 12,111 " " 648,081 " " 407,526 " " 240,555 " " 2,226,727 "
    2.2 Trường TH Đặng Thùy Trâm 56 56 197.735 194.085 3.250 0.400 " 3,558,133 " " 28,001 " " 1,477,463 " " 916,869 " " 560,594 " " 5,035,596 "
    2.3 Trường TH Kim Đồng 46 46 171.262 167.185 2.500 0.400 1.1774 " 3,081,451 " " 24,109 " " 1,354,636 " " 793,414 " " 561,222 " " 4,436,087 "
    2.4 Trường TH Kim Sơn 52 52 166.743 162.246 3.650 0.400 0.4470 " 3,000,132 " " 23,505 " " 1,238,983 " " 797,889 " " 441,094 " " 4,239,115 "
    2.5 Trường TH Lê Thị Hồng Gấm 34 34 122.372 119.685 1.900 0.300 0.4872 " 2,201,557 " " 17,040 " " 963,723 " " 587,221 " " 376,502 " " 3,165,280 "
    2.6 Trường TH Lê Văn Tám 29 30 101.899 99.171 2.100 0.100 0.5278 " 1,833,634 " " 14,096 " " 752,256 " " 463,355 " " 288,901 " " 2,585,890 "
    2.7 Trường TH Ngô Quyền 29 29 102.632 99.530 1.900 0.300 0.9023 " 1,846,287 " " 14,317 " " 741,285 " " 450,533 " " 290,752 " " 2,587,572 "
    2.8 Trường TH Nguyễn Bỉnh Khiêm 33 33 133.207 129.180 1.900 0.300 1.8270 " 2,396,635 " " 18,613 " " 1,138,433 " " 634,345 " " 504,088 " " 3,535,068 "
    2.9 Trường TH Nguyễn Chí Thanh 27 27 99.954 97.660 1.750 0.300 0.2440 " 1,797,782 " " 13,645 " " 763,944 " " 452,013 " " 311,931 " " 2,561,726 "
    2.10 Trường TH Nguyễn Du 28 29 98.815 96.316 1.900 0.300 0.2990 " 1,777,475 " " 13,681 " " 736,571 " " 461,522 " " 275,049 " " 2,514,046 "
    2.11 Trường TH Nguyễn Huệ 41 41 148.111 145.045 2.200 0.300 0.5661 " 2,664,932 " " 20,729 " " 1,112,177 " " 690,009 " " 422,168 " " 3,777,109 "
    2.12 Trường TH Nguyễn Trãi 28 28 105.2
     
    Gửi ý kiến

    Truyện Cười

    Xem truyện cười