Chào mừng quý vị đến với website của Trường THCS Võ Nguyên Giáp.
Quí vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải các tư liệu của thư
viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quí vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quí vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
DU TOAN 2017

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Trường THCS Võ Nguyên Giáp
Người gửi: Trần Văn Quýt (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:13' 05-01-2017
Dung lượng: 52.5 KB
Số lượt tải: 0
Nguồn: Trường THCS Võ Nguyên Giáp
Người gửi: Trần Văn Quýt (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:13' 05-01-2017
Dung lượng: 52.5 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
PHỤ LỤC 2A
PHÂN BỔ CHI THƯỜNG XUYÊN NGÂN SÁCH CHO CÁC ĐƠN VỊ CẤP HUYỆN - NĂM 2017
KINH PHÍ GIAO THỰC HIỆN TỰ CHỦ
(Ban hành kèm theo Nghị quyết số: /NQ-HĐND ngày tháng 12 năm 2016)
TT Đơn vị Biên chế Tổng hệ số lương và các phụ cấp Tổng các hệ số lương và các phụ cấp khác Tổng quỹ tiền lương Tổng số chi cho con người
Được duyệt Có mặt đến tháng 11/2016 Hệ số lương " Phụ cấp
chức vụ " " Trách nhiệm,
TN nghề " " Hệ số phụ cấp
TNVK, TN nghề " Tổng quỹ tiền lương Bảo hiểm thất nghiệp Tổng các khoản phụ cấp " Phụ cấp cấp ủy, bảo vệ chính trị nội bộ, kiêm nhiệm khác, độc hại " " 25% Phụ cấp công vụ, p/c nghề thanh tra, p/c ưu đãi nghề Y tế, Giáo dục " Phụ cấp 30% theo HD 05 Phụ cấp thâm niên theo NĐ 54
1 2 3 4 5=6+…+9 6 7 8 9 "10=5*1210*12*1,23" 9 11=12+13+14+15 12 13 14 15 16=10+11
III SỰ NGHIỆP GD&ĐT " 1,345 " " 1,345 " " 4,431.751 " " 4,331.378 " 79.300 9.500 11.573 " 79,730,179 " " 612,598 " " 30,520,177 " - " 19,643,590 " " 10,876,587 " " 110,250,356 "
a Giáo dục " 1,326 " " 1,326 " " 4,372.102 " " 4,274.030 " 77.700 9.300 11.072 " 78,659,450 " " 606,523 " " 30,379,532 " - " 19,539,874 " " 10,839,658 " " 109,038,982 "
1 Mãu giáo 244 239 600.420 584.570 14.100 1.100 0.650 " 10,799,664 " " 80,084 " " 3,492,804 " - " 2,760,036 " " 732,768 " " 14,292,468 "
1.1 Trường MG Anh Đào 15 13 32.420 31.320 1.000 0.100 " 582,785 " " 4,111 " " 159,984 " " 140,263 " " 19,721 " " 742,769 "
1.2 Trường MG Hoa Hồng 25 24 54.705 53.005 1.600 0.100 " 984,087 " " 7,412 " " 300,327 " " 245,893 " " 54,434 " " 1,284,414 "
1.3 Trường MG Hoa Mai 16 16 35.266 34.366 0.800 0.100 " 633,893 " " 4,390 " " 185,274 " " 154,574 " " 30,700 " " 819,167 "
1.4 Trường MG Họa Mi 16 16 34.655 33.705 0.850 0.100 " 622,967 " " 4,377 " " 188,468 " " 159,041 " " 29,427 " " 811,435 "
1.5 Trường MG Hướng Dương 22 21 51.639 50.339 1.200 0.100 " 928,797 " " 6,879 " " 299,074 " " 239,311 " " 59,763 " " 1,227,871 "
1.6 Trường MG Măng Non 28 29 87.075 85.010 1.600 0.100 0.3654 " 1,566,631 " " 11,833 " " 551,944 " " 396,678 " " 155,266 " " 2,118,575 "
1.7 Trường MG Phong Lan 26 26 67.054 65.470 1.200 0.100 0.2842 " 1,206,201 " " 8,974 " " 427,626 " " 313,936 " " 113,690 " " 1,633,827 "
1.8 Trường MG Sao Biển 31 32 83.355 81.255 2.000 0.100 " 1,499,704 " " 11,351 " " 505,949 " " 398,302 " " 107,647 " " 2,005,653 "
1.9 Trường MG Sao Mai 27 26 74.690 72.790 1.800 0.100 " 1,343,828 " " 10,228 " " 487,487 " " 365,548 " " 121,939 " " 1,831,315 "
1.10 Trường MG Vàng Anh 24 24 53.880 52.530 1.250 0.100 " 969,194 " " 7,253 " " 266,990 " " 238,447 " " 28,543 " " 1,236,184 "
1.11 Trường MG Sơn Ca 14 12 25.680 24.780 0.800 0.100 " 461,577 " " 3,276 " " 119,681 " " 108,043 " " 11,638 " " 581,258 "
2 Tiểu học 728 727 " 2,588.860 " " 2,528.337 " 44.350 6.000 10.173 " 46,577,732 " " 361,766 " " 19,864,665 " - " 12,115,817 " " 7,748,848 " " 66,442,397 "
2.1 Trường TH Chu Văn An 30 28 87.770 85.820 1.650 0.300 " 1,578,646 " " 12,111 " " 648,081 " " 407,526 " " 240,555 " " 2,226,727 "
2.2 Trường TH Đặng Thùy Trâm 56 56 197.735 194.085 3.250 0.400 " 3,558,133 " " 28,001 " " 1,477,463 " " 916,869 " " 560,594 " " 5,035,596 "
2.3 Trường TH Kim Đồng 46 46 171.262 167.185 2.500 0.400 1.1774 " 3,081,451 " " 24,109 " " 1,354,636 " " 793,414 " " 561,222 " " 4,436,087 "
2.4 Trường TH Kim Sơn 52 52 166.743 162.246 3.650 0.400 0.4470 " 3,000,132 " " 23,505 " " 1,238,983 " " 797,889 " " 441,094 " " 4,239,115 "
2.5 Trường TH Lê Thị Hồng Gấm 34 34 122.372 119.685 1.900 0.300 0.4872 " 2,201,557 " " 17,040 " " 963,723 " " 587,221 " " 376,502 " " 3,165,280 "
2.6 Trường TH Lê Văn Tám 29 30 101.899 99.171 2.100 0.100 0.5278 " 1,833,634 " " 14,096 " " 752,256 " " 463,355 " " 288,901 " " 2,585,890 "
2.7 Trường TH Ngô Quyền 29 29 102.632 99.530 1.900 0.300 0.9023 " 1,846,287 " " 14,317 " " 741,285 " " 450,533 " " 290,752 " " 2,587,572 "
2.8 Trường TH Nguyễn Bỉnh Khiêm 33 33 133.207 129.180 1.900 0.300 1.8270 " 2,396,635 " " 18,613 " " 1,138,433 " " 634,345 " " 504,088 " " 3,535,068 "
2.9 Trường TH Nguyễn Chí Thanh 27 27 99.954 97.660 1.750 0.300 0.2440 " 1,797,782 " " 13,645 " " 763,944 " " 452,013 " " 311,931 " " 2,561,726 "
2.10 Trường TH Nguyễn Du 28 29 98.815 96.316 1.900 0.300 0.2990 " 1,777,475 " " 13,681 " " 736,571 " " 461,522 " " 275,049 " " 2,514,046 "
2.11 Trường TH Nguyễn Huệ 41 41 148.111 145.045 2.200 0.300 0.5661 " 2,664,932 " " 20,729 " " 1,112,177 " " 690,009 " " 422,168 " " 3,777,109 "
2.12 Trường TH Nguyễn Trãi 28 28 105.2
PHÂN BỔ CHI THƯỜNG XUYÊN NGÂN SÁCH CHO CÁC ĐƠN VỊ CẤP HUYỆN - NĂM 2017
KINH PHÍ GIAO THỰC HIỆN TỰ CHỦ
(Ban hành kèm theo Nghị quyết số: /NQ-HĐND ngày tháng 12 năm 2016)
TT Đơn vị Biên chế Tổng hệ số lương và các phụ cấp Tổng các hệ số lương và các phụ cấp khác Tổng quỹ tiền lương Tổng số chi cho con người
Được duyệt Có mặt đến tháng 11/2016 Hệ số lương " Phụ cấp
chức vụ " " Trách nhiệm,
TN nghề " " Hệ số phụ cấp
TNVK, TN nghề " Tổng quỹ tiền lương Bảo hiểm thất nghiệp Tổng các khoản phụ cấp " Phụ cấp cấp ủy, bảo vệ chính trị nội bộ, kiêm nhiệm khác, độc hại " " 25% Phụ cấp công vụ, p/c nghề thanh tra, p/c ưu đãi nghề Y tế, Giáo dục " Phụ cấp 30% theo HD 05 Phụ cấp thâm niên theo NĐ 54
1 2 3 4 5=6+…+9 6 7 8 9 "10=5*1210*12*1,23" 9 11=12+13+14+15 12 13 14 15 16=10+11
III SỰ NGHIỆP GD&ĐT " 1,345 " " 1,345 " " 4,431.751 " " 4,331.378 " 79.300 9.500 11.573 " 79,730,179 " " 612,598 " " 30,520,177 " - " 19,643,590 " " 10,876,587 " " 110,250,356 "
a Giáo dục " 1,326 " " 1,326 " " 4,372.102 " " 4,274.030 " 77.700 9.300 11.072 " 78,659,450 " " 606,523 " " 30,379,532 " - " 19,539,874 " " 10,839,658 " " 109,038,982 "
1 Mãu giáo 244 239 600.420 584.570 14.100 1.100 0.650 " 10,799,664 " " 80,084 " " 3,492,804 " - " 2,760,036 " " 732,768 " " 14,292,468 "
1.1 Trường MG Anh Đào 15 13 32.420 31.320 1.000 0.100 " 582,785 " " 4,111 " " 159,984 " " 140,263 " " 19,721 " " 742,769 "
1.2 Trường MG Hoa Hồng 25 24 54.705 53.005 1.600 0.100 " 984,087 " " 7,412 " " 300,327 " " 245,893 " " 54,434 " " 1,284,414 "
1.3 Trường MG Hoa Mai 16 16 35.266 34.366 0.800 0.100 " 633,893 " " 4,390 " " 185,274 " " 154,574 " " 30,700 " " 819,167 "
1.4 Trường MG Họa Mi 16 16 34.655 33.705 0.850 0.100 " 622,967 " " 4,377 " " 188,468 " " 159,041 " " 29,427 " " 811,435 "
1.5 Trường MG Hướng Dương 22 21 51.639 50.339 1.200 0.100 " 928,797 " " 6,879 " " 299,074 " " 239,311 " " 59,763 " " 1,227,871 "
1.6 Trường MG Măng Non 28 29 87.075 85.010 1.600 0.100 0.3654 " 1,566,631 " " 11,833 " " 551,944 " " 396,678 " " 155,266 " " 2,118,575 "
1.7 Trường MG Phong Lan 26 26 67.054 65.470 1.200 0.100 0.2842 " 1,206,201 " " 8,974 " " 427,626 " " 313,936 " " 113,690 " " 1,633,827 "
1.8 Trường MG Sao Biển 31 32 83.355 81.255 2.000 0.100 " 1,499,704 " " 11,351 " " 505,949 " " 398,302 " " 107,647 " " 2,005,653 "
1.9 Trường MG Sao Mai 27 26 74.690 72.790 1.800 0.100 " 1,343,828 " " 10,228 " " 487,487 " " 365,548 " " 121,939 " " 1,831,315 "
1.10 Trường MG Vàng Anh 24 24 53.880 52.530 1.250 0.100 " 969,194 " " 7,253 " " 266,990 " " 238,447 " " 28,543 " " 1,236,184 "
1.11 Trường MG Sơn Ca 14 12 25.680 24.780 0.800 0.100 " 461,577 " " 3,276 " " 119,681 " " 108,043 " " 11,638 " " 581,258 "
2 Tiểu học 728 727 " 2,588.860 " " 2,528.337 " 44.350 6.000 10.173 " 46,577,732 " " 361,766 " " 19,864,665 " - " 12,115,817 " " 7,748,848 " " 66,442,397 "
2.1 Trường TH Chu Văn An 30 28 87.770 85.820 1.650 0.300 " 1,578,646 " " 12,111 " " 648,081 " " 407,526 " " 240,555 " " 2,226,727 "
2.2 Trường TH Đặng Thùy Trâm 56 56 197.735 194.085 3.250 0.400 " 3,558,133 " " 28,001 " " 1,477,463 " " 916,869 " " 560,594 " " 5,035,596 "
2.3 Trường TH Kim Đồng 46 46 171.262 167.185 2.500 0.400 1.1774 " 3,081,451 " " 24,109 " " 1,354,636 " " 793,414 " " 561,222 " " 4,436,087 "
2.4 Trường TH Kim Sơn 52 52 166.743 162.246 3.650 0.400 0.4470 " 3,000,132 " " 23,505 " " 1,238,983 " " 797,889 " " 441,094 " " 4,239,115 "
2.5 Trường TH Lê Thị Hồng Gấm 34 34 122.372 119.685 1.900 0.300 0.4872 " 2,201,557 " " 17,040 " " 963,723 " " 587,221 " " 376,502 " " 3,165,280 "
2.6 Trường TH Lê Văn Tám 29 30 101.899 99.171 2.100 0.100 0.5278 " 1,833,634 " " 14,096 " " 752,256 " " 463,355 " " 288,901 " " 2,585,890 "
2.7 Trường TH Ngô Quyền 29 29 102.632 99.530 1.900 0.300 0.9023 " 1,846,287 " " 14,317 " " 741,285 " " 450,533 " " 290,752 " " 2,587,572 "
2.8 Trường TH Nguyễn Bỉnh Khiêm 33 33 133.207 129.180 1.900 0.300 1.8270 " 2,396,635 " " 18,613 " " 1,138,433 " " 634,345 " " 504,088 " " 3,535,068 "
2.9 Trường TH Nguyễn Chí Thanh 27 27 99.954 97.660 1.750 0.300 0.2440 " 1,797,782 " " 13,645 " " 763,944 " " 452,013 " " 311,931 " " 2,561,726 "
2.10 Trường TH Nguyễn Du 28 29 98.815 96.316 1.900 0.300 0.2990 " 1,777,475 " " 13,681 " " 736,571 " " 461,522 " " 275,049 " " 2,514,046 "
2.11 Trường TH Nguyễn Huệ 41 41 148.111 145.045 2.200 0.300 0.5661 " 2,664,932 " " 20,729 " " 1,112,177 " " 690,009 " " 422,168 " " 3,777,109 "
2.12 Trường TH Nguyễn Trãi 28 28 105.2
 
Truyện Cười
Xem truyện cười








Các ý kiến mới nhất